TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реставра́ция

giống cáibất động vật
restavrácija[rʲɪstɐˈvrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реставра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реставра́ция nghĩa là sự phục chế, trùng tu.

Nghĩa của реставра́ция

Danh từ

  1. Sự phục chế, trùng tu, tu bổ, tu sửa, tu tạo.
  2. chính trị [sự] khôi phục, phục hồi, phục hưng, trung hưng.

Biến cách của реставра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реставра́цияреставра́ции
Sinh cách кого? чего?реставра́цииреставра́ций
Tặng cách кому? чему?реставра́цииреставра́циям
Đối cách кого? что?реставра́циюреставра́ции
Công cụ cách кем? чем?реставра́циейреставра́циями
Giới cách о ком? о чём?реставра́цииреставра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реставра́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

реставрация nghĩa là gì?

реставрация (danh từ) nghĩa là sự phục chế, trùng tu.

реставрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реставра́ция (phiên âm Latinh restavrácija, IPA [rʲɪstɐˈvrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.