рети́вый
Dấu sắc trên рети́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рети́вый nghĩa là cần mẫn, cần cù, hắng hái, nồng nhiệt.
Nghĩa của рети́вый
Tính từ
- Cần mẫn, cần cù, chuyên cần, siêng năng; (резвый) lanh lợi, linh lợi, nhanh nhẹn.
- пылкий Hắng hái, nồng nhiệt.
Biến cách của рети́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | рети́вый | рети́вое | рети́вая | рети́вые |
| Sinh cách | рети́вого | рети́вого | рети́вой | рети́вых |
| Tặng cách | рети́вому | рети́вому | рети́вой | рети́вым |
| Đối cách | рети́вый / рети́вого | рети́вое | рети́вую | рети́вые / рети́вых |
| Công cụ cách | рети́вым | рети́вым | рети́вой | рети́выми |
| Giới cách | рети́вом | рети́вом | рети́вой | рети́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của рети́вый
| So sánh hơn | (по)рети́вее |
Câu hỏi thường gặp
ретивый nghĩa là gì?
ретивый (tính từ) nghĩa là cần mẫn, cần cù, hắng hái, nồng nhiệt.
ретивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рети́вый (phiên âm Latinh retívyj, IPA [rʲɪˈtʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.