TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефера́т

giống đựcbất động vật
referát[rʲɪfʲɪˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефера́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефера́т nghĩa là tóm tắt, trích yếu, thuyết trình.

Nghĩa của рефера́т

Danh từ

  1. [Bài, bản] tóm tắt, trích yếu, trình bày tóm tắt.
  2. доклад [bài, bản] thuyết trình.

Biến cách của рефера́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рефера́трефера́ты
Sinh cách кого? чего?рефера́тарефера́тов
Tặng cách кому? чему?рефера́турефера́там
Đối cách кого? что?рефера́трефера́ты
Công cụ cách кем? чем?рефера́томрефера́тами
Giới cách о ком? о чём?рефера́терефера́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реферат nghĩa là gì?

реферат (danh từ) nghĩa là tóm tắt, trích yếu, thuyết trình.

реферат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефера́т (phiên âm Latinh referát, IPA [rʲɪfʲɪˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.