TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ресу́рс

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
resúrs[rʲɪˈsurs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ресу́рс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ресу́рс nghĩa là tài nguyên.

Nghĩa của ресу́рс

Danh từ

  1. Tài nguyên.

Biến cách của ресу́рс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ресу́рсресу́рсы
Sinh cách кого? чего?ресу́рсаресу́рсов
Tặng cách кому? чему?ресу́рсуресу́рсам
Đối cách кого? что?ресу́рсресу́рсы
Công cụ cách кем? чем?ресу́рсомресу́рсами
Giới cách о ком? о чём?ресу́рсересу́рсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ресу́рс

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ресурс nghĩa là gì?

ресурс (danh từ) nghĩa là tài nguyên.

ресурс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ресу́рс (phiên âm Latinh resúrs, IPA [rʲɪˈsurs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.