ретирова́ться
hai thể
retirovátʹsja[rʲɪtʲɪrɐˈvat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ретирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ретирова́ться nghĩa là rút lui.
Nghĩa của ретирова́ться
Động từ
- Rút lui.
Chia động từ ретирова́ться
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ретиру́юсь | ретиру́юсь |
| ты | ретиру́ешься | ретиру́ешься |
| он / она́ / оно́ | ретиру́ется | ретиру́ется |
| мы | ретиру́емся | ретиру́емся |
| вы | ретиру́етесь | ретиру́етесь |
| они́ | ретиру́ются | ретиру́ются |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ретирова́лся |
| Giống cái (она́) | ретирова́лась |
| Giống trung (оно́) | ретирова́лось |
| Số nhiều (они́) | ретирова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ретиру́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ретиру́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ретироваться nghĩa là gì?
ретироваться (động từ) nghĩa là rút lui.
ретироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ретирова́ться (phiên âm Latinh retirovátʹsja, IPA [rʲɪtʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.