TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ретирова́ться

hai thể
retirovátʹsja[rʲɪtʲɪrɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ретирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ретирова́ться nghĩa là rút lui.

Nghĩa của ретирова́ться

Động từ

  1. Rút lui.

Chia động từ ретирова́ться

NgôiHiện tạiTương lai
яретиру́юсьретиру́юсь
тыретиру́ешьсяретиру́ешься
он / она́ / оно́ретиру́етсяретиру́ется
мыретиру́емсяретиру́емся
выретиру́етесьретиру́етесь
они́ретиру́ютсяретиру́ются

Quá khứ

Giống đực (он)ретирова́лся
Giống cái (она́)ретирова́лась
Giống trung (оно́)ретирова́лось
Số nhiều (они́)ретирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ретиру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ретиру́йтесь

Câu hỏi thường gặp

ретироваться nghĩa là gì?

ретироваться (động từ) nghĩa là rút lui.

ретироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ретирова́ться (phiên âm Latinh retirovátʹsja, IPA [rʲɪtʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.