рето́рта
giống cáibất động vật
retórta
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рето́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рето́рта nghĩa là cái bình cổ cong.
Nghĩa của рето́рта
Danh từ
- Cái bình cổ cong.
Biến cách của рето́рта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рето́рта | рето́рты |
| Sinh cách кого? чего? | рето́рты | рето́рт |
| Tặng cách кому? чему? | рето́рте | рето́ртам |
| Đối cách кого? что? | рето́рту | рето́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | рето́ртой | рето́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | рето́рте | рето́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
реторта nghĩa là gì?
реторта (danh từ) nghĩa là cái bình cổ cong.
реторта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рето́рта (phiên âm Latinh retórta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.