TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рето́рта

giống cáibất động vật
retórta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рето́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рето́рта nghĩa là cái bình cổ cong.

Nghĩa của рето́рта

Danh từ

  1. Cái bình cổ cong.

Biến cách của рето́рта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рето́ртарето́рты
Sinh cách кого? чего?рето́ртырето́рт
Tặng cách кому? чему?рето́ртерето́ртам
Đối cách кого? что?рето́ртурето́рты
Công cụ cách кем? чем?рето́ртойрето́ртами
Giới cách о ком? о чём?рето́ртерето́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реторта nghĩa là gì?

реторта (danh từ) nghĩa là cái bình cổ cong.

реторта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рето́рта (phiên âm Latinh retórta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.