TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ретрансли́ровать

hai thể
retranslírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ретрансли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ретрансли́ровать nghĩa là tiếp phát, tiếp âm lại.

Nghĩa của ретрансли́ровать

Động từ

  1. Радио chuyển phát, tiếp phát, tiếp âm lại. + đối cách

Chia động từ ретрансли́ровать

NgôiHiện tại
яретрансли́рую
тыретрансли́руешь
он / она́ / оно́ретрансли́рует
мыретрансли́руем
выретрансли́руете
они́ретрансли́руют

Quá khứ

Giống đực (он)ретрансли́ровал
Giống cái (она́)ретрансли́ровала
Giống trung (оно́)ретрансли́ровало
Số nhiều (они́)ретрансли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ретрансли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ретрансли́руйте

Câu hỏi thường gặp

ретранслировать nghĩa là gì?

ретранслировать (động từ) nghĩa là tiếp phát, tiếp âm lại.

ретранслировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ретрансли́ровать (phiên âm Latinh retranslírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.