TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ретуши́ровать

hai thể
retušírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ретуши́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ретуши́ровать nghĩa là sửa, sửa chữa.

Nghĩa của ретуши́ровать

Động từ

  1. Sửa, sửa chữa, sửa phim, làm rơ-tút. + đối cách

Chia động từ ретуши́ровать

NgôiHiện tại
яретуши́рую
тыретуши́руешь
он / она́ / оно́ретуши́рует
мыретуши́руем
выретуши́руете
они́ретуши́руют

Quá khứ

Giống đực (он)ретуши́ровал
Giống cái (она́)ретуши́ровала
Giống trung (оно́)ретуши́ровало
Số nhiều (они́)ретуши́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ретуши́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ретуши́руйте

Câu hỏi thường gặp

ретушировать nghĩa là gì?

ретушировать (động từ) nghĩa là sửa, sửa chữa.

ретушировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ретуши́ровать (phiên âm Latinh retušírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.