TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́тушь

giống cáibất động vật
rétušʹ[ˈrʲetʊʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́тушь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́тушь nghĩa là sự sửa phim, sửa ảnh.

Nghĩa của ре́тушь

Danh từ

  1. Sự sửa phim, sửa ảnh, rơ-tút.

Biến cách của ре́тушь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́тушьре́туши
Sinh cách кого? чего?ре́тушире́тушей
Tặng cách кому? чему?ре́тушире́тушам
Đối cách кого? что?ре́тушьре́туши
Công cụ cách кем? чем?ре́тушьюре́тушами
Giới cách о ком? о чём?ре́тушире́тушах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ретушь nghĩa là gì?

ретушь (danh từ) nghĩa là sự sửa phim, sửa ảnh.

ретушь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́тушь (phiên âm Latinh rétušʹ, IPA [ˈrʲetʊʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.