TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефере́ндум

giống đựcbất động vật
referéndum[rʲɪfʲɪˈrʲendʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефере́ндум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефере́ндум nghĩa là trưng cầu ý dân.

Nghĩa của рефере́ндум

Danh từ

  1. Cuộc trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Biến cách của рефере́ндум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рефере́ндумрефере́ндумы
Sinh cách кого? чего?рефере́ндумарефере́ндумов
Tặng cách кому? чему?рефере́ндумурефере́ндумам
Đối cách кого? что?рефере́ндумрефере́ндумы
Công cụ cách кем? чем?рефере́ндумомрефере́ндумами
Giới cách о ком? о чём?рефере́ндумерефере́ндумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

референдум nghĩa là gì?

референдум (danh từ) nghĩa là trưng cầu ý dân.

референдум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефере́ндум (phiên âm Latinh referéndum, IPA [rʲɪfʲɪˈrʲendʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.