TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефере́нт

giống đựcđộng vật
referént[rʲɪfʲɪˈrʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефере́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефере́нт nghĩa là cán sự, chuyên viên.

Nghĩa của рефере́нт

Danh từ

  1. Cán sự, chuyên viên.
    • рефере́нт по Да́льнему Восто́куchuyên viên (cán sự) về Viễn Đông

Biến cách của рефере́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рефере́нтрефере́нты
Sinh cách кого? чего?рефере́нтарефере́нтов
Tặng cách кому? чему?рефере́нтурефере́нтам
Đối cách кого? что?рефере́нтарефере́нтов
Công cụ cách кем? чем?рефере́нтомрефере́нтами
Giới cách о ком? о чём?рефере́нтерефере́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

референт nghĩa là gì?

референт (danh từ) nghĩa là cán sự, chuyên viên.

референт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефере́нт (phiên âm Latinh referént, IPA [rʲɪfʲɪˈrʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.