рефере́нт
Dấu sắc trên рефере́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рефере́нт nghĩa là cán sự, chuyên viên.
Nghĩa của рефере́нт
Danh từ
- Cán sự, chuyên viên.
- рефере́нт по Да́льнему Восто́куchuyên viên (cán sự) về Viễn Đông
Biến cách của рефере́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рефере́нт | рефере́нты |
| Sinh cách кого? чего? | рефере́нта | рефере́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | рефере́нту | рефере́нтам |
| Đối cách кого? что? | рефере́нта | рефере́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | рефере́нтом | рефере́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | рефере́нте | рефере́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
референт nghĩa là gì?
референт (danh từ) nghĩa là cán sự, chuyên viên.
референт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рефере́нт (phiên âm Latinh referént, IPA [rʲɪfʲɪˈrʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.