TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефле́кс

giống đựcbất động vật
refléks[rʲɪˈflʲeks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефле́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефле́кс nghĩa là phản xạ.

Nghĩa của рефле́кс

Danh từ

  1. Phản xạ.
    • коле́нные рефле́ксыphản xạ bánh chè
    • усло́вный рефле́ксphản xạ có điều kiện
    • бесусло́вный рефле́ксphản xạ không điều kiện

Biến cách của рефле́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рефле́ксрефле́ксы
Sinh cách кого? чего?рефле́ксарефле́ксов
Tặng cách кому? чему?рефле́ксурефле́ксам
Đối cách кого? что?рефле́ксрефле́ксы
Công cụ cách кем? чем?рефле́ксомрефле́ксами
Giới cách о ком? о чём?рефле́ксерефле́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рефлекс nghĩa là gì?

рефлекс (danh từ) nghĩa là phản xạ.

рефлекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефле́кс (phiên âm Latinh refléks, IPA [rʲɪˈflʲeks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.