TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефери́ровать

hai thể
referírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефери́ровать nghĩa là tóm tắt, trích yếu.

Nghĩa của рефери́ровать

Động từ

  1. Tóm tắt, trích yếu, trìch bày tóm tắt, lược thuật.

Câu hỏi thường gặp

реферировать nghĩa là gì?

реферировать (động từ) nghĩa là tóm tắt, trích yếu.

реферировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефери́ровать (phiên âm Latinh referírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.