TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефле́ктор

giống đựcbất động vật
refléktor[rʲɪˈflʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефле́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефле́ктор nghĩa là gương phản xạ, phản xạ, lò sưởi điện, sưởi điện.

Nghĩa của рефле́ктор

Danh từ

  1. отражатель лучей [cái] gương phản xạ, phản xạ.
  2. обогревательный прибор [cái] lò sưởi điện, sưởi điện.
  3. телескоп [cái] kính viễn vọng phản xạ.

Biến cách của рефле́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рефле́кторрефле́кторы
Sinh cách кого? чего?рефле́кторарефле́кторов
Tặng cách кому? чему?рефле́кторурефле́кторам
Đối cách кого? что?рефле́кторрефле́кторы
Công cụ cách кем? чем?рефле́кторомрефле́кторами
Giới cách о ком? о чём?рефле́кторерефле́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рефлектор nghĩa là gì?

рефлектор (danh từ) nghĩa là gương phản xạ, phản xạ, lò sưởi điện, sưởi điện.

рефлектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефле́ктор (phiên âm Latinh refléktor, IPA [rʲɪˈflʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.