рефле́ктор
Dấu sắc trên рефле́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рефле́ктор nghĩa là gương phản xạ, phản xạ, lò sưởi điện, sưởi điện.
Nghĩa của рефле́ктор
Danh từ
- отражатель лучей [cái] gương phản xạ, phản xạ.
- обогревательный прибор [cái] lò sưởi điện, sưởi điện.
- телескоп [cái] kính viễn vọng phản xạ.
Biến cách của рефле́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рефле́ктор | рефле́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | рефле́ктора | рефле́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | рефле́ктору | рефле́кторам |
| Đối cách кого? что? | рефле́ктор | рефле́кторы |
| Công cụ cách кем? чем? | рефле́ктором | рефле́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | рефле́кторе | рефле́кторах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рефлектор nghĩa là gì?
рефлектор (danh từ) nghĩa là gương phản xạ, phản xạ, lò sưởi điện, sưởi điện.
рефлектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рефле́ктор (phiên âm Latinh refléktor, IPA [rʲɪˈflʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.