рефо́рма
giống cáibất động vật
refórma[rʲɪˈformə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рефо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рефо́рма nghĩa là cải cách, canh tân.
Nghĩa của рефо́рма
Danh từ
- [Cuộc, sự] cải cách, canh tân, cải lương, duy tân.
Biến cách của рефо́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рефо́рма | рефо́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | рефо́рмы | рефо́рм |
| Tặng cách кому? чему? | рефо́рме | рефо́рмам |
| Đối cách кого? что? | рефо́рму | рефо́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | рефо́рмой | рефо́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | рефо́рме | рефо́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
реформа nghĩa là gì?
реформа (danh từ) nghĩa là cải cách, canh tân.
реформа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рефо́рма (phiên âm Latinh refórma, IPA [rʲɪˈformə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.