TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефрижера́тор

giống đựcbất động vật
refrižerátor[rʲɪfrʲɪʐɨˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефрижера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефрижера́тор nghĩa là bộ phận làm lạnh, máy làm lạnh, tàu ướp lạnh.

Nghĩa của рефрижера́тор

Danh từ

  1. часть холодильной машины Bộ phận làm lạnh, máy làm lạnh, máy sinh hàn.
  2. судно [chiếc] tàu ướp lạnh.
  3. вагон [cái] toa ướp lạnh.
  4. автомобиль [chiếc] xe ướp lạnh.

Biến cách của рефрижера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рефрижера́торрефрижера́торы
Sinh cách кого? чего?рефрижера́торарефрижера́торов
Tặng cách кому? чему?рефрижера́торурефрижера́торам
Đối cách кого? что?рефрижера́торрефрижера́торы
Công cụ cách кем? чем?рефрижера́торомрефрижера́торами
Giới cách о ком? о чём?рефрижера́торерефрижера́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рефрижератор nghĩa là gì?

рефрижератор (danh từ) nghĩa là bộ phận làm lạnh, máy làm lạnh, tàu ướp lạnh.

рефрижератор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефрижера́тор (phiên âm Latinh refrižerátor, IPA [rʲɪfrʲɪʐɨˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.