рефрижера́тор
Dấu sắc trên рефрижера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рефрижера́тор nghĩa là bộ phận làm lạnh, máy làm lạnh, tàu ướp lạnh.
Nghĩa của рефрижера́тор
Danh từ
- часть холодильной машины Bộ phận làm lạnh, máy làm lạnh, máy sinh hàn.
- судно [chiếc] tàu ướp lạnh.
- вагон [cái] toa ướp lạnh.
- автомобиль [chiếc] xe ướp lạnh.
Biến cách của рефрижера́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рефрижера́тор | рефрижера́торы |
| Sinh cách кого? чего? | рефрижера́тора | рефрижера́торов |
| Tặng cách кому? чему? | рефрижера́тору | рефрижера́торам |
| Đối cách кого? что? | рефрижера́тор | рефрижера́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | рефрижера́тором | рефрижера́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | рефрижера́торе | рефрижера́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рефрижератор nghĩa là gì?
рефрижератор (danh từ) nghĩa là bộ phận làm lạnh, máy làm lạnh, tàu ướp lạnh.
рефрижератор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рефрижера́тор (phiên âm Latinh refrižerátor, IPA [rʲɪfrʲɪʐɨˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.