Dấu sắc trên реформа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реформа́ция nghĩa là cải cách tôn giáo.
Nghĩa của реформа́ция
Danh từ
lịch sử [cuộc, phong trào] Cải cách tôn giáo.
Câu hỏi thường gặp
реформация nghĩa là gì?
реформация (danh từ) nghĩa là cải cách tôn giáo.
реформация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реформа́ция (phiên âm Latinh reformácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.