Dấu sắc trên реформи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реформи́зм nghĩa là chủ nghĩa cải lương.
Nghĩa của реформи́зм
Danh từ
Chủ nghĩa cải lương.
Câu hỏi thường gặp
реформизм nghĩa là gì?
реформизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cải lương.
реформизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реформи́зм (phiên âm Latinh reformízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.