TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реформи́ровать

hai thể
reformírovatʹ[rʲɪfɐrˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реформи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реформи́ровать nghĩa là cải cách, cách tân.

Nghĩa của реформи́ровать

Động từ

  1. Cải cách, cách tân, cải lương, duy tân. + đối cách

Chia động từ реформи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яреформи́руюреформи́рую
тыреформи́руешьреформи́руешь
он / она́ / оно́реформи́руетреформи́рует
мыреформи́руемреформи́руем
выреформи́руетереформи́руете
они́реформи́руютреформи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)реформи́ровал
Giống cái (она́)реформи́ровала
Giống trung (оно́)реформи́ровало
Số nhiều (они́)реформи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реформи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реформи́руйте

Câu hỏi thường gặp

реформировать nghĩa là gì?

реформировать (động từ) nghĩa là cải cách, cách tân.

реформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реформи́ровать (phiên âm Latinh reformírovatʹ, IPA [rʲɪfɐrˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.