реформи́ровать
hai thể
reformírovatʹ[rʲɪfɐrˈmʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реформи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реформи́ровать nghĩa là cải cách, cách tân.
Nghĩa của реформи́ровать
Động từ
- Cải cách, cách tân, cải lương, duy tân. + đối cách
Chia động từ реформи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | реформи́рую | реформи́рую |
| ты | реформи́руешь | реформи́руешь |
| он / она́ / оно́ | реформи́рует | реформи́рует |
| мы | реформи́руем | реформи́руем |
| вы | реформи́руете | реформи́руете |
| они́ | реформи́руют | реформи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | реформи́ровал |
| Giống cái (она́) | реформи́ровала |
| Giống trung (оно́) | реформи́ровало |
| Số nhiều (они́) | реформи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реформи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реформи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
реформировать nghĩa là gì?
реформировать (động từ) nghĩa là cải cách, cách tân.
реформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реформи́ровать (phiên âm Latinh reformírovatʹ, IPA [rʲɪfɐrˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.