TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реце́нзия

giống cáibất động vật
recénzija[rʲɪˈt͡sɛn⁽ʲ⁾zʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реце́нзия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реце́нзия nghĩa là bài phê bình, nhận xét.

Nghĩa của реце́нзия

Danh từ

  1. Bài phê bình, nhận xét, điểm sách, điểm báo.

Biến cách của реце́нзия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реце́нзияреце́нзии
Sinh cách кого? чего?реце́нзииреце́нзий
Tặng cách кому? чему?реце́нзииреце́нзиям
Đối cách кого? что?реце́нзиюреце́нзии
Công cụ cách кем? чем?реце́нзиейреце́нзиями
Giới cách о ком? о чём?реце́нзииреце́нзиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рецензия nghĩa là gì?

рецензия (danh từ) nghĩa là bài phê bình, nhận xét.

рецензия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реце́нзия (phiên âm Latinh recénzija, IPA [rʲɪˈt͡sɛn⁽ʲ⁾zʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.