реце́пт
Dấu sắc trên реце́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реце́пт nghĩa là đơn thuốc, toa thuốc.
Nghĩa của реце́пт
Danh từ
- Đơn thuốc, toa thuốc; đơn ((viết tắt)); (способ изготовления) công thức, công thức pha chế; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) công thức, cẩm nang.
- гото́вый реце́птcông thức có sẵn
Biến cách của реце́пт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реце́пт | реце́пты |
| Sinh cách кого? чего? | реце́пта | реце́птов |
| Tặng cách кому? чему? | реце́пту | реце́птам |
| Đối cách кого? что? | реце́пт | реце́пты |
| Công cụ cách кем? чем? | реце́птом | реце́птами |
| Giới cách о ком? о чём? | реце́пте | реце́птах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với реце́пт
- Запиши этот рецепт. Ghi công thức này lại đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476273
- У меня в этой тетради больше двухсот рецептов. Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13576938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рецепт nghĩa là gì?
рецепт (danh từ) nghĩa là đơn thuốc, toa thuốc.
рецепт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реце́пт (phiên âm Latinh recépt, IPA [rʲɪˈt͡sɛpt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.