реша́ющий
Dấu sắc trên реша́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реша́ющий nghĩa là quyết định, chủ yếu.
Nghĩa của реша́ющий
Tính từ
- Quyết định, chủ yếu, chủ chốt, quan trọng nhất.
- реша́ющая си́лаlực lượng quyết định, (chủ yếu, chủ chốt)
- решающий моме́нтthời cơ quyết định, giờ phút quyết định
- делега́т с реша́ющим го́лосомđại biểu chính thức, đại biểu có quyền biểu quyết
Biến cách của реша́ющий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | реша́ющий | реша́ющее | реша́ющая | реша́ющие |
| Sinh cách | реша́ющего | реша́ющего | реша́ющей | реша́ющих |
| Tặng cách | реша́ющему | реша́ющему | реша́ющей | реша́ющим |
| Đối cách | реша́ющий / реша́ющего | реша́ющее | реша́ющую | реша́ющие / реша́ющих |
| Công cụ cách | реша́ющим | реша́ющим | реша́ющей | реша́ющими |
| Giới cách | реша́ющем | реша́ющем | реша́ющей | реша́ющих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
решающий nghĩa là gì?
решающий (tính từ) nghĩa là quyết định, chủ yếu.
решающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реша́ющий (phiên âm Latinh rešájuščij, IPA [rʲɪˈʂajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.