TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реша́ющий

rešájuščij[rʲɪˈʂajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реша́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реша́ющий nghĩa là quyết định, chủ yếu.

Nghĩa của реша́ющий

Tính từ

  1. Quyết định, chủ yếu, chủ chốt, quan trọng nhất.
    • реша́ющая си́лаlực lượng quyết định, (chủ yếu, chủ chốt)
    • решающий моме́нтthời cơ quyết định, giờ phút quyết định
    • делега́т с реша́ющим го́лосомđại biểu chính thức, đại biểu có quyền biểu quyết

Biến cách của реша́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреша́ющийреша́ющеереша́ющаяреша́ющие
Sinh cáchреша́ющегореша́ющегореша́ющейреша́ющих
Tặng cáchреша́ющемуреша́ющемуреша́ющейреша́ющим
Đối cáchреша́ющий / реша́ющегореша́ющеереша́ющуюреша́ющие / реша́ющих
Công cụ cáchреша́ющимреша́ющимреша́ющейреша́ющими
Giới cáchреша́ющемреша́ющемреша́ющейреша́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

решающий nghĩa là gì?

решающий (tính từ) nghĩa là quyết định, chủ yếu.

решающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реша́ющий (phiên âm Latinh rešájuščij, IPA [rʲɪˈʂajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.