TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реши́тельность

giống cáibất động vật
rešítelʹnostʹ[rʲɪˈʂɨtʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реши́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реши́тельность nghĩa là kiên quyết, cương quyết, kịch liệt, cực lực.

Nghĩa của реши́тельность

Danh từ

  1. смелость [lòng, sự] kiên quyết, cương quyết, quả quyết.
  2. категоричность [sự, thái độ] kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết.

Biến cách của реши́тельность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?реши́тельность
Sinh cách кого? чего?реши́тельности
Tặng cách кому? чему?реши́тельности
Đối cách кого? что?реши́тельность
Công cụ cách кем? чем?реши́тельностью
Giới cách о ком? о чём?реши́тельности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

решительность nghĩa là gì?

решительность (danh từ) nghĩa là kiên quyết, cương quyết, kịch liệt, cực lực.

решительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реши́тельность (phiên âm Latinh rešítelʹnostʹ, IPA [rʲɪˈʂɨtʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.