реши́тельный
Dấu sắc trên реши́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реши́тельный nghĩa là kiên quyết, cương quyết, kịch liệt, cực lực.
Nghĩa của реши́тельный
Tính từ
- смелый, энергичный Kiên quyết, cương quyết, quả quyết.
- решительный челове́кcon người cương quyết (kiên quyết, quả quyết)
- реши́тельные ме́рыnhững biện pháp kiên quyết (quyết liệt)
- решительный тонgiọng nói cương quyết (quả quyết)
- с са́мым реши́тельным ви́домvới vẻ mặt rất cương quyết (kiên quyết)
- категорический Kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết.
- окончательный Dứt khoát.
- решительный отве́тcâu trả lời dứt khoát
- решающий Quyết định, quyết liệt, chủ yếu, chủ chốt, quan trọng nhất.
- решительный бойtrận chiến đấu quyết định (quyết liệt)
- решительный моме́нтthời cơ quyết định, giờ phút quyết định
Biến cách của реши́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | реши́тельный | реши́тельное | реши́тельная | реши́тельные |
| Sinh cách | реши́тельного | реши́тельного | реши́тельной | реши́тельных |
| Tặng cách | реши́тельному | реши́тельному | реши́тельной | реши́тельным |
| Đối cách | реши́тельный / реши́тельного | реши́тельное | реши́тельную | реши́тельные / реши́тельных |
| Công cụ cách | реши́тельным | реши́тельным | реши́тельной | реши́тельными |
| Giới cách | реши́тельном | реши́тельном | реши́тельной | реши́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
решительный nghĩa là gì?
решительный (tính từ) nghĩa là kiên quyết, cương quyết, kịch liệt, cực lực.
решительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реши́тельный (phiên âm Latinh rešítelʹnyj, IPA [rʲɪˈʂɨtʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.