реши́ть
Dấu sắc trên реши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реши́ть nghĩa là giải quyết, hòa giải, quyết định.
Nghĩa của реши́ть
Thể hoàn thành của реша́ть.
Động từ
- Giải quyết, hòa giải.
- Quyết định.
- Giải quyết.
Cặp thể của реши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ реши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | решу́ |
| ты | реши́шь |
| он / она́ / оно́ | реши́т |
| мы | реши́м |
| вы | реши́те |
| они́ | реша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | реши́л |
| Giống cái (она́) | реши́ла |
| Giống trung (оно́) | реши́ло |
| Số nhiều (они́) | реши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реши́те |
Họ từ của реши́ть
Câu ví dụ với реши́ть
- Ты можешь решить проблему мирным способом. Bạn có thể giải quyết vấn đề bằng những cách không bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691588
- Давай поможем им решить их проблемы. Chúng ta hãy giúp họ giải quyết vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12003994
- Давайте поможем им решить их проблемы. Chúng ta hãy giúp họ giải quyết vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12003995
- Мне нетрудно решить эту проблему. Quá dễ để tôi giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473046
- Давайте поможем им решить проблемы. Chúng ta hãy giúp họ giải quyết vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3958247
- Том понял, как решить проблему. Tom đã nghĩ ra cách giải quyết vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7761163
- Поможем им решить их проблемы. Chúng ta hãy giúp họ giải quyết vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12003993
- Если наука будет развиваться, мы сможем решить такие проблемы. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2494432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
решить nghĩa là gì?
решить (động từ) nghĩa là giải quyết, hòa giải, quyết định.
решить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реши́ть (phiên âm Latinh rešítʹ, IPA [rʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.