TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реэвакуа́ция

giống cáibất động vật
reevakuácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реэвакуа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реэвакуа́ция nghĩa là sự hồi cư.

Nghĩa của реэвакуа́ция

Danh từ

  1. Sự hồi cư.

Biến cách của реэвакуа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реэвакуа́цияреэвакуа́ции
Sinh cách кого? чего?реэвакуа́цииреэвакуа́ций
Tặng cách кому? чему?реэвакуа́цииреэвакуа́циям
Đối cách кого? что?реэвакуа́циюреэвакуа́ции
Công cụ cách кем? чем?реэвакуа́циейреэвакуа́циями
Giới cách о ком? о чём?реэвакуа́цииреэвакуа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реэвакуация nghĩa là gì?

реэвакуация (danh từ) nghĩa là sự hồi cư.

реэвакуация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реэвакуа́ция (phiên âm Latinh reevakuácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.