TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́ять

thể chưa hoàn thành
réjatʹ[ˈrʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́ять nghĩa là lướt nhẹ, liệng.

Nghĩa của ре́ять

Động từ

  1. плавно двигаться [đi] lướt nhẹ.
  2. парить Liệng.
  3. развеваться Bay phấp phới, bay phất phới, tung bay.

Chia động từ ре́ять

NgôiHiện tại
яре́ю
тыре́ешь
он / она́ / оно́ре́ет
мыре́ем
выре́ете
они́ре́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + реять.

Quá khứ

Giống đực (он)ре́ял
Giống cái (она́)ре́яла
Giống trung (оно́)ре́яло
Số nhiều (они́)ре́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ре́йте

Họ từ của ре́ять

Câu hỏi thường gặp

реять nghĩa là gì?

реять (động từ) nghĩa là lướt nhẹ, liệng.

реять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́ять (phiên âm Latinh réjatʹ, IPA [ˈrʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.