ре́ять
thể chưa hoàn thành
réjatʹ[ˈrʲe(j)ɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ре́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́ять nghĩa là lướt nhẹ, liệng.
Nghĩa của ре́ять
Động từ
- плавно двигаться [đi] lướt nhẹ.
- парить Liệng.
- развеваться Bay phấp phới, bay phất phới, tung bay.
Chia động từ ре́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ре́ю |
| ты | ре́ешь |
| он / она́ / оно́ | ре́ет |
| мы | ре́ем |
| вы | ре́ете |
| они́ | ре́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + реять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ре́ял |
| Giống cái (она́) | ре́яла |
| Giống trung (оно́) | ре́яло |
| Số nhiều (они́) | ре́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ре́йте |
Họ từ của ре́ять
Câu hỏi thường gặp
реять nghĩa là gì?
реять (động từ) nghĩa là lướt nhẹ, liệng.
реять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́ять (phiên âm Latinh réjatʹ, IPA [ˈrʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.