реэвакуи́ровать
hai thể
reevakuírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реэвакуи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реэвакуи́ровать nghĩa là cho hồi cư, hồi cư.
Nghĩa của реэвакуи́ровать
Động từ
- Cho... hồi cư, hồi cư. + đối cách
Chia động từ реэвакуи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | реэвакуи́рую |
| ты | реэвакуи́руешь |
| он / она́ / оно́ | реэвакуи́рует |
| мы | реэвакуи́руем |
| вы | реэвакуи́руете |
| они́ | реэвакуи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | реэвакуи́ровал |
| Giống cái (она́) | реэвакуи́ровала |
| Giống trung (оно́) | реэвакуи́ровало |
| Số nhiều (они́) | реэвакуи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реэвакуи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реэвакуи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
реэвакуировать nghĩa là gì?
реэвакуировать (động từ) nghĩa là cho hồi cư, hồi cư.
реэвакуировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реэвакуи́ровать (phiên âm Latinh reevakuírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.