TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реэвакуи́роваться

hai thể
reevakuírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реэвакуи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реэвакуи́роваться nghĩa là hồi cư.

Nghĩa của реэвакуи́роваться

Động từ

  1. Hồi cư, hồi cư.

Chia động từ реэвакуи́роваться

NgôiHiện tại
яреэвакуи́руюсь
тыреэвакуи́руешься
он / она́ / оно́реэвакуи́руется
мыреэвакуи́руемся
выреэвакуи́руетесь
они́реэвакуи́руются

Quá khứ

Giống đực (он)реэвакуи́ровался
Giống cái (она́)реэвакуи́ровалась
Giống trung (оно́)реэвакуи́ровалось
Số nhiều (они́)реэвакуи́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реэвакуи́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реэвакуи́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

реэвакуироваться nghĩa là gì?

реэвакуироваться (động từ) nghĩa là hồi cư.

реэвакуироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реэвакуи́роваться (phiên âm Latinh reevakuírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.