TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реэ́кспорт

giống đực
reéksport giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реэ́кспорт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реэ́кспорт nghĩa là sự tái xuất khẩu, tái xuất cảng.

Nghĩa của реэ́кспорт

Danh từ

  1. Sự tái xuất khẩu, tái xuất cảng, tái xuất.

Câu hỏi thường gặp

реэкспорт nghĩa là gì?

реэкспорт (danh từ) nghĩa là sự tái xuất khẩu, tái xuất cảng.

реэкспорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реэ́кспорт (phiên âm Latinh reéksport); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.