ржа́вый
ržávyj[ˈrʐavɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ржа́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ржа́вый nghĩa là gỉ, han gỉ.
Nghĩa của ржа́вый
Tính từ
- Gỉ, han gỉ, han sét, có sét.
- khẩu ngữ о цвете Màu gỉ sắt.
Biến cách của ржа́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ржа́вый | ржа́вое | ржа́вая | ржа́вые |
| Sinh cách | ржа́вого | ржа́вого | ржа́вой | ржа́вых |
| Tặng cách | ржа́вому | ржа́вому | ржа́вой | ржа́вым |
| Đối cách | ржа́вый / ржа́вого | ржа́вое | ржа́вую | ржа́вые / ржа́вых |
| Công cụ cách | ржа́вым | ржа́вым | ржа́вой | ржа́выми |
| Giới cách | ржа́вом | ржа́вом | ржа́вой | ржа́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
ржавый nghĩa là gì?
ржавый (tính từ) nghĩa là gỉ, han gỉ.
ржавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ржа́вый (phiên âm Latinh ržávyj, IPA [ˈrʐavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.