TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ржа́вчина

giống cáibất động vật
ržávčina[ˈrʐaft͡ɕɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ржа́вчина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ржа́вчина nghĩa là gỉ, lớp gỉ.

Nghĩa của ржа́вчина

Danh từ

  1. Gỉ, lớp gỉ, lớp sét.
    • цве́та ржа́вчиныmàu gỉ sắt

Biến cách của ржа́вчина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ржа́вчинаржа́вчины
Sinh cách кого? чего?ржа́вчиныржа́вчин
Tặng cách кому? чему?ржа́вчинержа́вчинам
Đối cách кого? что?ржа́вчинуржа́вчины
Công cụ cách кем? чем?ржа́вчинойржа́вчинами
Giới cách о ком? о чём?ржа́вчинержа́вчинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ржа́вчина

Đồng nghĩa

Họ từ của ржа́вчина

Câu hỏi thường gặp

ржавчина nghĩa là gì?

ржавчина (danh từ) nghĩa là gỉ, lớp gỉ.

ржавчина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ржа́вчина (phiên âm Latinh ržávčina, IPA [ˈrʐaft͡ɕɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.