ржано́й
Dấu sắc trên ржано́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ржано́й nghĩa là hắc mạch, lúa mì đen.
Nghĩa của ржано́й
Tính từ
- Thuộc về lúa mạch đen, hắc mạch, lúa mì đen.
- ржаной ко́лосbông lúa mạch đen
- ржана́я мука́bột mạch đen, bột hắc mạch
- ржаной хлебbánh mì đen
Biến cách của ржано́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ржано́й | ржано́е | ржана́я | ржаны́е |
| Sinh cách | ржано́го | ржано́го | ржано́й | ржаны́х |
| Tặng cách | ржано́му | ржано́му | ржано́й | ржаны́м |
| Đối cách | ржано́й / ржано́го | ржано́е | ржану́ю | ржаны́е / ржаны́х |
| Công cụ cách | ржаны́м | ржаны́м | ржано́й | ржаны́ми |
| Giới cách | ржано́м | ржано́м | ржано́й | ржаны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
ржаной nghĩa là gì?
ржаной (tính từ) nghĩa là hắc mạch, lúa mì đen.
ржаной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ржано́й (phiên âm Latinh ržanój, IPA [rʐɐˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.