TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́га

giống cáibất động vật
ríga[ˈrʲiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́га nghĩa là lán chứa lượm lúa.

Nghĩa của ри́га

Danh từ

  1. Cái lán chứa lúa bó, lán chứa lượm lúa.

Biến cách của ри́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ри́гари́ги
Sinh cách кого? чего?ри́гири́г
Tặng cách кому? чему?ри́гери́гам
Đối cách кого? что?ри́гури́ги
Công cụ cách кем? чем?ри́гойри́гами
Giới cách о ком? о чём?ри́гери́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рига nghĩa là gì?

рига (danh từ) nghĩa là lán chứa lượm lúa.

рига đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́га (phiên âm Latinh ríga, IPA [ˈrʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.