TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ржу

ržu[rʐu] giọng máy của trình duyệt

ржу nghĩa là vãi LOL.

Nghĩa của ржу

Thán từ

  1. Vãi LOL.

Câu hỏi thường gặp

ржу nghĩa là gì?

ржу (thán từ) nghĩa là vãi LOL.

ржу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ржу (phiên âm Latinh ržu, IPA [rʐu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.