TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́за

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ríza[ˈrʲizə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́за nghĩa là áo lễ, áo tế, hoàng bào, long bào.

Nghĩa của ри́за

Danh từ

  1. при богослужении [cái] áo lễ, áo tế, tế phục.
  2. царское одеяние [áo, chiếc] hoàng bào, long bào, long cổn.
  3. накладка на иконе [cái] khung tượng thánh, khung ảnh thánh.

Biến cách của ри́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ри́зари́зы
Sinh cách кого? чего?ри́зыри́з
Tặng cách кому? чему?ри́зери́зам
Đối cách кого? что?ри́зури́зы
Công cụ cách кем? чем?ри́зойри́зами
Giới cách о ком? о чём?ри́зери́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ри́за

Câu hỏi thường gặp

риза nghĩa là gì?

риза (danh từ) nghĩa là áo lễ, áo tế, hoàng bào, long bào.

риза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́за (phiên âm Latinh ríza, IPA [ˈrʲizə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.