ри́за
Dấu sắc trên ри́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ри́за nghĩa là áo lễ, áo tế, hoàng bào, long bào.
Nghĩa của ри́за
Danh từ
- при богослужении [cái] áo lễ, áo tế, tế phục.
- царское одеяние [áo, chiếc] hoàng bào, long bào, long cổn.
- накладка на иконе [cái] khung tượng thánh, khung ảnh thánh.
Biến cách của ри́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ри́за | ри́зы |
| Sinh cách кого? чего? | ри́зы | ри́з |
| Tặng cách кому? чему? | ри́зе | ри́зам |
| Đối cách кого? что? | ри́зу | ри́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | ри́зой | ри́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | ри́зе | ри́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ри́за
Câu hỏi thường gặp
риза nghĩa là gì?
риза (danh từ) nghĩa là áo lễ, áo tế, hoàng bào, long bào.
риза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ри́за (phiên âm Latinh ríza, IPA [ˈrʲizə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.