TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́зница

giống cáibất động vật
ríznica[ˈrʲizʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́зница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́зница nghĩa là phòng áo lễ, kho đồ thánh.

Nghĩa của ри́зница

Danh từ

  1. nhà thờ Phòng áo lễ, kho đồ thánh.

Biến cách của ри́зница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ри́зницари́зницы
Sinh cách кого? чего?ри́зницыри́зниц
Tặng cách кому? чему?ри́зницери́зницам
Đối cách кого? что?ри́зницури́зницы
Công cụ cách кем? чем?ри́зницейри́зницами
Giới cách о ком? о чём?ри́зницери́зницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ризница nghĩa là gì?

ризница (danh từ) nghĩa là phòng áo lễ, kho đồ thánh.

ризница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́зница (phiên âm Latinh ríznica, IPA [ˈrʲizʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.