TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рикоше́т

giống đựcbất động vật
rikošét[rʲɪkɐˈʂɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рикоше́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рикоше́т nghĩa là sự chạm nẩy ra, bật nảy ra.

Nghĩa của рикоше́т

Danh từ

  1. Sự chạm nẩy ra, bật nảy ra, bắn nẩy ra, nảy trở lại, bật lại.

Biến cách của рикоше́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рикоше́трикоше́ты
Sinh cách кого? чего?рикоше́тарикоше́тов
Tặng cách кому? чему?рикоше́турикоше́там
Đối cách кого? что?рикоше́трикоше́ты
Công cụ cách кем? чем?рикоше́томрикоше́тами
Giới cách о ком? о чём?рикоше́терикоше́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рикошет nghĩa là gì?

рикошет (danh từ) nghĩa là sự chạm nẩy ra, bật nảy ra.

рикошет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рикоше́т (phiên âm Latinh rikošét, IPA [rʲɪkɐˈʂɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.