рикоше́т
Dấu sắc trên рикоше́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рикоше́т nghĩa là sự chạm nẩy ra, bật nảy ra.
Nghĩa của рикоше́т
Danh từ
- Sự chạm nẩy ra, bật nảy ra, bắn nẩy ra, nảy trở lại, bật lại.
Biến cách của рикоше́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рикоше́т | рикоше́ты |
| Sinh cách кого? чего? | рикоше́та | рикоше́тов |
| Tặng cách кому? чему? | рикоше́ту | рикоше́там |
| Đối cách кого? что? | рикоше́т | рикоше́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | рикоше́том | рикоше́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | рикоше́те | рикоше́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рикошет nghĩa là gì?
рикошет (danh từ) nghĩa là sự chạm nẩy ra, bật nảy ra.
рикошет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рикоше́т (phiên âm Latinh rikošét, IPA [rʲɪkɐˈʂɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.