TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рикоше́том

rikošétom giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рикоше́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рикоше́том nghĩa là bật nảy ra, bắn nảy ra.

Nghĩa của рикоше́том

Phó từ

  1. Bằng cách chảm nẩy ra, bật nảy ra, bắn nảy ra, nảy trở lại, bật lại; (nghĩa bóng) [một cách] gián tiếp.
    • пу́ля попа́ла в него́ рикоше́томđạn bật nẩy (nảy) ra trúng vào nó

Câu hỏi thường gặp

рикошетом nghĩa là gì?

рикошетом (phó từ) nghĩa là bật nảy ra, bắn nảy ra.

рикошетом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рикоше́том (phiên âm Latinh rikošétom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.