рикоше́том
rikošétom
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рикоше́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рикоше́том nghĩa là bật nảy ra, bắn nảy ra.
Nghĩa của рикоше́том
Phó từ
- Bằng cách chảm nẩy ra, bật nảy ra, bắn nảy ra, nảy trở lại, bật lại; (nghĩa bóng) [một cách] gián tiếp.
- пу́ля попа́ла в него́ рикоше́томđạn bật nẩy (nảy) ra trúng vào nó
Câu hỏi thường gặp
рикошетом nghĩa là gì?
рикошетом (phó từ) nghĩa là bật nảy ra, bắn nảy ra.
рикошетом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рикоше́том (phiên âm Latinh rikošétom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.