ри́кша
Dấu sắc trên ри́кша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ри́кша nghĩa là phu xe, người kéo xe.
Nghĩa của ри́кша
Danh từ
- Phu xe, người kéo xe, người đạp xích-lô.
Biến cách của ри́кша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ри́кша | ри́кши |
| Sinh cách кого? чего? | ри́кши | ри́кш |
| Tặng cách кому? чему? | ри́кше | ри́кшам |
| Đối cách кого? что? | ри́кшу | ри́кш |
| Công cụ cách кем? чем? | ри́кшей | ри́кшами |
| Giới cách о ком? о чём? | ри́кше | ри́кшах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
рикша nghĩa là gì?
рикша (danh từ) nghĩa là phu xe, người kéo xe.
рикша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ри́кша (phiên âm Latinh ríkša, IPA [ˈrʲikʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.