TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́кша

giống cáiđộng vật
ríkša[ˈrʲikʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́кша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́кша nghĩa là phu xe, người kéo xe.

Nghĩa của ри́кша

Danh từ

  1. Phu xe, người kéo xe, người đạp xích-lô.

Biến cách của ри́кша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ри́кшари́кши
Sinh cách кого? чего?ри́кшири́кш
Tặng cách кому? чему?ри́кшери́кшам
Đối cách кого? что?ри́кшури́кш
Công cụ cách кем? чем?ри́кшейри́кшами
Giới cách о ком? о чём?ри́кшери́кшах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рикша nghĩa là gì?

рикша (danh từ) nghĩa là phu xe, người kéo xe.

рикша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́кша (phiên âm Latinh ríkša, IPA [ˈrʲikʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.