TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́мминг

giống đựcbất động vật
rímming[ˈrʲimʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́мминг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́мминг nghĩa là cách liếm đít.

Nghĩa của ри́мминг

Danh từ

  1. Cách liếm đít.

Biến cách của ри́мминг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ри́мминг
Sinh cách кого? чего?ри́мминга
Tặng cách кому? чему?ри́ммингу
Đối cách кого? что?ри́мминг
Công cụ cách кем? чем?ри́ммингом
Giới cách о ком? о чём?ри́мминге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

римминг nghĩa là gì?

римминг (danh từ) nghĩa là cách liếm đít.

римминг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́мминг (phiên âm Latinh rímming, IPA [ˈrʲimʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.