ри́мминг
giống đựcbất động vật
rímming[ˈrʲimʲɪnk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ри́мминг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ри́мминг nghĩa là cách liếm đít.
Nghĩa của ри́мминг
Danh từ
- Cách liếm đít.
Biến cách của ри́мминг (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ри́мминг |
| Sinh cách кого? чего? | ри́мминга |
| Tặng cách кому? чему? | ри́ммингу |
| Đối cách кого? что? | ри́мминг |
| Công cụ cách кем? чем? | ри́ммингом |
| Giới cách о ком? о чём? | ри́мминге |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
римминг nghĩa là gì?
римминг (danh từ) nghĩa là cách liếm đít.
римминг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ри́мминг (phiên âm Latinh rímming, IPA [ˈrʲimʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.