TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рисова́ние

giống trungbất động vật
risovánije[rʲɪsɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рисова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рисова́ние nghĩa là môn vẽ, họa.

Nghĩa của рисова́ние

Danh từ

  1. Môn vẽ, họa.
    • учи́ться рисова́ниюhọc vẽ

Biến cách của рисова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рисова́ниерисова́ния
Sinh cách кого? чего?рисова́ниярисова́ний
Tặng cách кому? чему?рисова́ниюрисова́ниям
Đối cách кого? что?рисова́ниерисова́ния
Công cụ cách кем? чем?рисова́ниемрисова́ниями
Giới cách о ком? о чём?рисова́ниирисова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với рисова́ние

  • Рисование — одно из моих хобби. Vẽ vời là một trong số những sở thích của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рисование nghĩa là gì?

рисование (danh từ) nghĩa là môn vẽ, họa.

рисование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рисова́ние (phiên âm Latinh risovánije, IPA [rʲɪsɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.