рискова́ть
Dấu sắc trên рискова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рискова́ть nghĩa là mạo hiểm.
Nghĩa của рискова́ть
Động từ
- Mạo hiểm; liều lĩnh.
Cặp thể của рискова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рискова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | риску́ю |
| ты | риску́ешь |
| он / она́ / оно́ | риску́ет |
| мы | риску́ем |
| вы | риску́ете |
| они́ | риску́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рисковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рискова́л |
| Giống cái (она́) | рискова́ла |
| Giống trung (оно́) | рискова́ло |
| Số nhiều (они́) | рискова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | риску́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | риску́йте |
Câu ví dụ với рискова́ть
- Кто не рискует, тот не пьёт шампанского. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #432604
- Кто не рискует, тот не пьёт шампанское. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рисковать nghĩa là gì?
рисковать (động từ) nghĩa là mạo hiểm.
рисковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рискова́ть (phiên âm Latinh riskovátʹ, IPA [rʲɪskɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.