рисова́ть
Dấu sắc trên рисова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рисова́ть nghĩa là vẽ, họa.
Nghĩa của рисова́ть
Động từ
- Vẽ, họa, vẽ hình; (nghĩa bóng) mô tả, miêu tả. + đối cách
- рисова́ть карандашо́м, перо́мvẽ bằng bút chì, bằng bút sắt
- рисова́ть с нату́рыvẽ theo mẫu thực, tả sinh
Cặp thể của рисова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рисова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рису́ю |
| ты | рису́ешь |
| он / она́ / оно́ | рису́ет |
| мы | рису́ем |
| вы | рису́ете |
| они́ | рису́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рисовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рисова́л |
| Giống cái (она́) | рисова́ла |
| Giống trung (оно́) | рисова́ло |
| Số nhiều (они́) | рисова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рису́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рису́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рисова́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của рисова́ть
Câu ví dụ với рисова́ть
- Рисовал дракона, а получился червяк. Vẽ rồng nên giun.Tatoeba #7286997
- Я не умею рисовать, но моя сестра — прекрасный художник. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3611011
- Он рисует картину. Ông ấy đang vẽ một bức tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3685475
- Он рисует картинку. Ông ấy đang vẽ một bức tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12473313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рисовать nghĩa là gì?
рисовать (động từ) nghĩa là vẽ, họa.
рисовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рисова́ть (phiên âm Latinh risovátʹ, IPA [rʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.