TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рисова́рка

giống cáibất động vật
risovárka[rʲɪsɐˈvarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рисова́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рисова́рка nghĩa là nồi cơm điện.

Nghĩa của рисова́рка

Danh từ

  1. Nồi cơm điện.

Biến cách của рисова́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рисова́ркарисова́рки
Sinh cách кого? чего?рисова́ркирисова́рок
Tặng cách кому? чему?рисова́ркерисова́ркам
Đối cách кого? что?рисова́ркурисова́рки
Công cụ cách кем? чем?рисова́ркойрисова́рками
Giới cách о ком? о чём?рисова́ркерисова́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рисоварка nghĩa là gì?

рисоварка (danh từ) nghĩa là nồi cơm điện.

рисоварка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рисова́рка (phiên âm Latinh risovárka, IPA [rʲɪsɐˈvarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.