Dấu sắc trên рисосе́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рисосе́яние nghĩa là trồng lúa.
Nghĩa của рисосе́яние
Danh từ
[Ngành, môn] trồng lúa.
Câu hỏi thường gặp
рисосеяние nghĩa là gì?
рисосеяние (danh từ) nghĩa là trồng lúa.
рисосеяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рисосе́яние (phiên âm Latinh risoséjanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.