TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рису́нок

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
risúnok[rʲɪˈsunək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рису́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рису́нок nghĩa là hình vẽ, hình họa.

Nghĩa của рису́нок

Danh từ

  1. Hình vẽ, hình họa, bức vẽ, bức họa; hình ((viết tắt)); (очертание) đường viền; (узор) họa tiết, mẫu hình, hoa văn.
    • рису́нок карандашо́мhình vẽ (hình họa, bức vẽ, bức họa) bằng bút chì
    • рису́нок перо́мhình vẽ (hình họa, bức vẽ, bức họa) bằng bút sắt
  2. nghệ thuật Nét vẽ.

Biến cách của рису́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рису́нокрису́нки
Sinh cách кого? чего?рису́нкарису́нков
Tặng cách кому? чему?рису́нкурису́нкам
Đối cách кого? что?рису́нокрису́нки
Công cụ cách кем? чем?рису́нкомрису́нками
Giới cách о ком? о чём?рису́нкерису́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рису́нок

Câu hỏi thường gặp

рисунок nghĩa là gì?

рисунок (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa.

рисунок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рису́нок (phiên âm Latinh risúnok, IPA [rʲɪˈsunək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.