TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рито́рика

giống cáibất động vật
ritórika[rʲɪˈtorʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рито́рика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рито́рика nghĩa là mỹ từ pháp, mỹ từ học.

Nghĩa của рито́рика

Danh từ

  1. Mỹ từ pháp, mỹ từ học; (nghĩa bóng) (напыщенность) lối văn khoa trương [rỗng tuếch], lối văn hào nhoáng.

Biến cách của рито́рика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рито́рикарито́рики
Sinh cách кого? чего?рито́рикирито́рик
Tặng cách кому? чему?рито́рикерито́рикам
Đối cách кого? что?рито́рикурито́рики
Công cụ cách кем? чем?рито́рикойрито́риками
Giới cách о ком? о чём?рито́рикерито́риках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

риторика nghĩa là gì?

риторика (danh từ) nghĩa là mỹ từ pháp, mỹ từ học.

риторика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рито́рика (phiên âm Latinh ritórika, IPA [rʲɪˈtorʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.