Dấu sắc trên ритори́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ритори́чный nghĩa là khoa trương.
Nghĩa của ритори́чный
Tính từ
Khoa trương [rỗng tuếch].
Câu hỏi thường gặp
риторичный nghĩa là gì?
риторичный (tính từ) nghĩa là khoa trương.
риторичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ритори́чный (phiên âm Latinh ritoríčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.