TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ритуа́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rituál[rʲɪtʊˈaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ритуа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ритуа́л nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của ритуа́л

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ, điển lễ.

Biến cách của ритуа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ритуа́лритуа́лы
Sinh cách кого? чего?ритуа́ларитуа́лов
Tặng cách кому? чему?ритуа́луритуа́лам
Đối cách кого? что?ритуа́лритуа́лы
Công cụ cách кем? чем?ритуа́ломритуа́лами
Giới cách о ком? о чём?ритуа́леритуа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ритуал nghĩa là gì?

ритуал (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

ритуал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ритуа́л (phiên âm Latinh rituál, IPA [rʲɪtʊˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.